
Matic Maruško là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo SC Pinkafeld.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/06/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/12/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/03/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/01/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/11/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/03/2018 | 27 | 25 nghìn € |
| 02/08/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/03/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 23/06/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/07/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 05/01/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 07/06/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 31/12/2024 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | NS Mura | SC Pinkafeld | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | FC Bad Radkersburg | NS Mura | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Free Player | FC Bad Radkersburg | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2017 | Kaisar Kyzylorda | Free Player | Trở lại Free | — |
| 25/03/2016 | Akzhayik Uralsk Reserves | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/02/2015 | Kaisar Kyzylorda | Akzhayik Uralsk Reserves | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/01/2014 | Spartak Trnava | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/07/2013 | NS Mura | Spartak Trnava | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | NK Nafta 1903 | NS Mura | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | NS Mura | NK Nafta 1903 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | NS Mura U19 | NS Mura | Chuyển nhượng | — |