
Matias Villarreal
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Matias Villarreal là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Central Norte Argentino.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 11/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 28/11/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực46