
Matías Viguet là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Maipu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
3Đá chính
456Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
3,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 16 | 3 | 456 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | 3,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 3,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,45 |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 21 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 375 nghìn € |
| 16/05/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực38