
Matias Vega là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
98Cứu thua
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 98 | 9 | 30 | 55% | 90% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 98
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 25
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/640 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 162/444 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/20 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 14/22 | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 90 | 8 | 1 | 1 | 14/25 | 0 | — | — | 7,90 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/1 | — | 7,58 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 0 | — | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | — | — | 6,93 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 7/19 | 0 | — | — | 5,65 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 0/1 | — | 7,67 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/30 | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 29 | 50 nghìn € |
| 05/02/2016 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/08/2016 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/02/2017 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/02/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/05/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 37 | 25 nghìn € |
| 24/06/2024 | 38 | 25 nghìn € |
| 23/10/2024 | 38 | 25 nghìn € |
| 11/06/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 05/11/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2024 | Club Atlético Estudiantes | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Deportivo Riestra | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Free Player | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Aldosivi Mar del Plata | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2014 | Atletico Atlanta | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Instituto de Córdoba | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2011 | CA San Lorenzo | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 01/08/2010 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CA Platense | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 01/08/2008 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2006 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 154
- Chỉ số 243
- Chỉ số 453
- Chỉ số 348