Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matias Succar

CiencianoTiền đạoPER
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Matias Succar là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cienciano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

38Trận ra sân
16Đá chính
1.690Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
22/59Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—28131.359501441868%41%116,75
Copa Sudamericana2026—10333130015464%35%006,70
Copa de la Liga——101500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.359 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
18/44
Sút trong vòng cấm
35
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
10/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/241 (68%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/204 (41%)
Không chiến thắng / thua
39 / 69
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 50
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
187
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/77 (64%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/53 (35%)
Không chiến thắng / thua
11 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matias Succar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-045002103/503/7—6,59
09/10/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-030001014/503/8—6,73
01/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-157004215/703/5—6,71
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-218000014/801/6—6,15
18/09/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-3900000116/2404/13—5,24
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-010001004/502/3—6,55
05/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 5-259002019/1103/5—6,44
31/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2900031215/1816/12—5,86
21/08/2026Copa Sudamericana@ Botafogo - RJB 0-120001002/401/6—6,26
17/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoH 0-023001001/302/3Đ5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201920200 nghìn €
14/02/202020275 nghìn €
08/12/202021475 nghìn €
01/06/202122450 nghìn €
11/10/202122300 nghìn €
25/12/202122300 nghìn €
21/06/202223250 nghìn €
21/11/202223425 nghìn €
01/06/202324450 nghìn €
19/11/202324600 nghìn €
27/05/202425500 nghìn €
06/11/202425450 nghìn €
02/04/202526400 nghìn €
11/06/202526350 nghìn €
05/11/202526300 nghìn €
04/06/202627300 nghìn €
31/08/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Alianza LimaCiencianoChuyển nhượng—
18/07/2024Carlos MannucciAlianza LimaHết hạn mượn 0.32M €320 nghìn €
05/07/2022LASK LinzCarlos MannucciChuyển nhượng—
29/06/2022FK TepliceLASK LinzCho mượn—
06/09/2021LASK LinzFK TepliceChuyển nhượng—
11/01/2021Deportivo MunicipalLASK LinzChuyển nhượng—
29/06/2019Deportivo Union ComercioDeportivo MunicipalCho mượn—
30/06/2018Deportivo MunicipalDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—
31/12/2016Deportivo Municipal IIDeportivo MunicipalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy38
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com