
Matías Ruiz Díaz
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Matías Ruiz Díaz là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 33% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/54 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/05/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực47