Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Rosales

AtenasTiền vệARG
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Matías Rosales là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atenas.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARFC2026—13131.10800000——20—
Copa Argentina2026—10130000040%—105,80

Chỉ số chi tiết từng giải

ARFC · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.108 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/5 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20202025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20202150 nghìn €
15/08/202122100 nghìn €
04/07/20222375 nghìn €
15/12/20222375 nghìn €
16/07/20232475 nghìn €
03/12/20232450 nghìn €
25/06/20242550 nghìn €
28/11/20242550 nghìn €
21/05/20252625 nghìn €
28/09/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026CSCD Gimnasia y Esgrima (Chivilcoy)AtenasChuyển nhượng—
22/01/2026Free playerCSCD Gimnasia y Esgrima (Chivilcoy)Chuyển nhượng—
17/06/2025Estudiantes Rio CuartoFree playerTrở lại—
31/12/2021Free playerEstudiantes Rio CuartoChuyển nhượng—
30/08/2021Burgos CFFree playerTrở lại—
31/12/2020Burgos CF PromesasBurgos CFChuyển nhượng—
31/07/2020Burgos CFBurgos CF PromesasChuyển nhượng—
08/01/2020Boca Juniors ReserveBurgos CFChuyển nhượng—
04/01/2018Boca Juniors U20Boca Juniors ReserveChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com