
Matias Rojas
Tiền vệPAR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Matias Rojas là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | — | — | 6,58 |
| 11/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/23 | 1 | 4/6 | — | 6,39 |
| 06/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 02/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 5-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 26/32 | 0 | 1/6 | — | 6,61 |
| 29/04/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 3/4 | — | 5,93 |
| 26/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 3/6 | — | 6,32 |
| 22/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 16/04/2026 | Copa Libertadores | vs CA Rosario Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 3/6 | — | 6,13 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Colombia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 5,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 5,3 triệu € |
| 10/06/2021 | 25 | 4,8 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 26 | 3,3 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 03/03/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Libertad Asunción | Free Player | Trở lại | — |
| 26/02/2026 | Portland Timbers | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | River Plate | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Inter Miami CF | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2024 | Corinthians - SP | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Racing Club de Avellaneda | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cerro Porteno | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2019 | Defensa Y Justicia | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Cerro Porteno | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Club Atlético Lanús | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Cerro Porteno | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực37