Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Rodríguez

All BoysTiền vệARG
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Matías Rodríguez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo All Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
1Đá chính
258Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—13125800100——205,76

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matías Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026ARG Primera Nacionalvs Godoy Cruz Antonio TombaH 0-0dự bị00000—0———
04/10/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 1-21900000—0——6,40
27/09/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeH 0-01000000—0———
20/09/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoT 1-0dự bị00000—0———
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs Chaco For EverH 0-0800000—0———
25/08/2026ARG Primera Nacional@ Ferrol Carril OesteB 0-11400000—0——6,35
18/08/2026ARG Primera Nacionalvs Nueva ChicagoT 1-01900000—0—V6,60
11/08/2026ARG Primera Nacionalvs Central Norte SaltaH 1-12200000—0——5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201724300 nghìn €
07/05/201825300 nghìn €
04/01/201925250 nghìn €
29/06/201926500 nghìn €
29/12/201926450 nghìn €
27/02/202026450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
16/05/202128150 nghìn €
21/12/202128100 nghìn €
04/07/202229100 nghìn €
15/12/202229150 nghìn €
16/07/202330150 nghìn €
03/12/202330150 nghìn €
25/06/202431125 nghìn €
28/11/202431100 nghìn €
21/05/20253250 nghìn €
25/11/20253225 nghìn €
14/05/20263310 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Chacarita juniorsAll BoysChuyển nhượng—
31/12/2022Alvarado Mar del PlataChacarita juniorsChuyển nhượng—
01/02/2021Cucuta DeportivoAlvarado Mar del PlataChuyển nhượng—
23/01/2020Ferencvarosi TCCucuta DeportivoHết hạn mượn—
30/12/2019CD Universidad CatólicaFerencvarosi TCCho mượn—
02/02/2019Ferencvarosi TCCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
30/06/2018Chacarita juniorsFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.385M €385 nghìn €
30/06/2013Club Atlético Chacarita Juniors IIChacarita juniorsChuyển nhượng—
31/12/2012Club Chacarita U20Club Atlético Chacarita Juniors IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com