
Matías Ramírez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Tiểu sử Matías Ramírez
Với 27 tuổi, tiền đạo Matías Ramírez mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 14/03/1999 và thi đấu cho Aguilas Doradas. Tổng kết mùa 2026 là 13 trận ra sân, 516 phút thi đấu, 1 bàn và điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường là 450 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/07/2026, từ Godoy Cruz Antonio Tomba sang Aguilas Doradas. Cầu thủ thuận chân phải, cao 175 cm, nặng 73 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
516Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
516Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 13 | 4 | 516 | 1 | 0 | 0 | 19 | 5 | 61% | 36% | 2 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/149 (61%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/28 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/57 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/15 | 1 | 4/6 | — | 7,55 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/15 | 0 | 2/6 | V | 6,00 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 3/6 | — | 6,62 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/14 | 0 | 0/3 | — | 6,92 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 21/31 | 0 | 1/8 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực36