
Matías Plaza là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
27Đá chính
2.195Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
731Phút/bàn
10/37Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 17 | 1.385 | 2 | 2 | 5 | 29 | 8 | 81% | 50% | 3 | 0 | 6,75 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 8 | 5 | 460 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 77% | 43% | 1 | 0 | 6,50 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 350 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 75% | 55% | 0 | 0 | 4,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.385 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 8/29
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 22/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 508/623 (81%)
- Chuyền quyết định
- 44
- Tạt bóng chính xác
- 40/103 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/45 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/201 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 78
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 279
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/189 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/51 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 4,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/36 | 3 | 5/9 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 2 | 3/5 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | B 1-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 4/9 | — | 6,36 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 3 | 4/8 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/41 | 1 | 3/9 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 42/49 | 4 | 9/17 | — | 7,70 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/36 | 2 | 5/12 | — | 6,79 |
| 05/08/2026 | Chilean Cup | vs Rangers Talca | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/11/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 475 nghìn € |
| 14/07/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật62
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực45