
Matias Pisano là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
18Đá chính
1.665Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/30Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 17 | 1.575 | 0 | 0 | 1 | 30 | 5 | 85% | 51% | 8 | 1 | 6,55 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.575 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/30
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 23/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 814/950 (85%)
- Chuyền quyết định
- 57
- Tạt bóng chính xác
- 37/107 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/104 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/147 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 68
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 1/3 | — | 5,95 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 42/49 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 41/47 | 1 | 1/6 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 46/50 | 0 | 1/8 | — | 6,62 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 53/59 | 0 | 3/4 | V | 6,61 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/46 | 3 | 6/12 | — | 6,41 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/29 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/06/2011 | 19 | 125 nghìn € |
| 10/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 3,4 triệu € |
| 26/05/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/02/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 29 | 1,3 triệu € |
| 31/10/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 30 | 775 nghìn € |
| 05/09/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/11/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,4 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực42
- Kỹ thuật59