Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matias Palavecino

Univ CatolicaTiền vệARG
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Matias Palavecino là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Univ Catolica.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

39Trận ra sân
23Đá chính
2.245Phút
4Bàn thắng
10Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
561Phút/bàn
21/60Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/3Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21131.271206391380%51%416,79
Chilean Cup2026—865731038281%72%105,99
Copa de la Liga2026—442801109583%57%026,69
Copa Libertadores2026—601210014185%35%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.271 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
13/39
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
28
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
26/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/5
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
521/646 (80%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
23/74 (31%)
Chuyền dài chính xác
24/61 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/135 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 62
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
258
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/86 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/118 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/102 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matias Palavecino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Chilean Cupvs Union La CaleraH 0-0900040339/4824/7—7,09
24/09/2026Chilean Cup@ Union La CaleraH 1-1900042231/3834/4—6,89
13/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoT 3-2820162133/3718/13—7,70
06/09/2026VĐQG Chile@ Everton CDT 1-0290000014/1901/4—6,69
01/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 3-2310021112/1603/5—6,51
23/08/2026VĐQG Chilevs NublenseB 1-2910010121/2813/6Đ5,49
19/08/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-3310010022/2201/1—6,39
12/08/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-0450011021/260——6,96
02/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-3450031230/3811/7—5,61

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20212350 nghìn €
04/07/202224150 nghìn €
15/12/202224300 nghìn €
03/04/202324300 nghìn €
19/07/202325500 nghìn €
18/12/202325450 nghìn €
11/06/202426250 nghìn €
12/12/202426150 nghìn €
15/04/202526350 nghìn €
29/06/202527600 nghìn €
16/09/202527800 nghìn €
09/12/2025271,0 triệu €
07/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy63
  • Sức mạnh39
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com