
Matías Palacios là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al-Ain FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/20Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 479 | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 88% | 56% | 1 | 0 | 7,06 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 85% | 46% | 0 | 0 | 7,39 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/365 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 13/37 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/59 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/119 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/100 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 1/2 | — | 6,79 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Quwa Al Jawiya | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 56/67 | 0 | 3/6 | — | 7,70 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ajman | B 2-3 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 45/48 | 1 | 2/6 | — | 7,21 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 40/52 | 2 | 5/8 | — | 7,06 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Nassr | T 4-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 2 | 3/7 | — | 7,09 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 49/58 | 1 | 2/4 | — | 6,98 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 2 | 4/5 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 82/90 | 0 | 1/2 | V | 7,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 48/54 | 1 | 3/6 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 18 | 8,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 19 | 5,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 02/01/2022 | 19 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/11/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/11/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2022 | FC Basel 1893 | Al-Ain FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 14/02/2021 | CA San Lorenzo | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 5.23M € | 5,2 triệu € |
| 31/08/2020 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực47