Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Palacios

Al-Ain FCTiền vệARG
24Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Matías Palacios là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al-Ain FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/20Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—6547900014488%56%107,06
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221790013185%46%007,39
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221520023085%50%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
324/365 (88%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
13/37 (35%)
Chuyền dài chính xác
43/59 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/119 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/100 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/5 (80%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matías Palacios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-2290010021/2311/2—6,79
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Quwa Al JawiyaT 4-1900131356/6703/6—7,70
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCH 2-2dự bị00000—0———
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs AjmanB 2-3620110145/4812/6—7,21
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 2-3900120440/5225/8—7,06
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al NassrT 4-0890000046/5223/7—7,09
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCH 2-2900052049/5812/4—6,98
04/09/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 2-0900000151/5524/5—7,20
29/08/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiT 2-1900020282/9001/2V7,20
22/08/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 2-0900031448/5413/6—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 8,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/2021188,0 triệu €
22/06/2021195,5 triệu €
03/10/2021193,5 triệu €
02/01/2022193,5 triệu €
07/06/2022202,0 triệu €
14/12/2022201,0 triệu €
30/05/2023212,0 triệu €
11/10/202321800 nghìn €
07/03/2024211,0 triệu €
02/06/2024221,2 triệu €
17/11/2024221,5 triệu €
28/05/2025231,8 triệu €
27/11/2025232,0 triệu €
25/05/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2022FC Basel 1893Al-Ain FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
14/02/2021CA San LorenzoFC Basel 1893Hết hạn mượn 5.23M €5,2 triệu €
31/08/2020CA San Lorenzo de Almagro IICA San LorenzoChuyển nhượng—
31/12/2018Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com