
Matias Ojala là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 10 | 2 | 199 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79% | 52% | 1 | 0 | 6,45 |
| Finland Liiga Cup | — | — | 6 | 2 | 172 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/126 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 172 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,72 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/4 | — | 5,93 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 0 | 1/6 | V | 6,02 |
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/10/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/11/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/03/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/05/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/10/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/10/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/04/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/10/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/10/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/04/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/08/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 01/09/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | IFK Mariehamn | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Inter Turku | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ilves Tampere | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | PS Kemi Kings | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2016 | AC Oulu | PS Kemi Kings | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Hamburger SV II | AC Oulu | Cho mượn | — |
| 28/08/2013 | AC Oulu | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Tervarit Youth | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực32