Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matias Ocampo

24Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Matias Ocampo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5544520000——405,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 5,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matias Ocampo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedH 3-39010000—0—V6,90
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 2-29010000—0—V7,11
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 2-08500000—0—V—
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-29000000—0——5,60
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 1-19000000—0—V6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20201875 nghìn €
01/01/20211875 nghìn €
09/04/202119250 nghìn €
09/09/202119425 nghìn €
31/12/202119425 nghìn €
01/06/202220500 nghìn €
11/11/202220750 nghìn €
06/06/202321400 nghìn €
27/12/202321400 nghìn €
25/03/202422600 nghìn €
09/06/202422700 nghìn €
26/11/202422500 nghìn €
09/06/202523250 nghìn €
17/12/202523250 nghìn €
08/04/202624200 nghìn €
31/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Cerro MontevideoBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
06/04/2026Free playerCerro MontevideoChuyển nhượng—
31/12/2025Cerro MontevideoFree playerTrở lại—
24/02/2025Liverpool URUCerro MontevideoChuyển nhượng—
04/01/2025Brusque FCLiverpool URUCho mượn—
03/08/2024Liverpool URUBrusque FCChuyển nhượng—
22/08/2023BellinzonaLiverpool URUChuyển nhượng—
26/01/2023CA River Plate MontevideoBellinzonaChuyển nhượng—
01/02/2022Defensor Sporting MontevideoCA River Plate MontevideoChuyển nhượng—
31/12/2019Defensor Sporting U19Defensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com