
Matías Nouet là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo All Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 9 | 2 | 225 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 4,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 1-2 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,52 |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/04/2019 | 26 | — |
| 21/12/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2025 | Deportivo Madryn | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CA Brown Adrogue | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Flandria | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Quilmes | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | CAS Defensores de Belgrano (Villa Ramallo) | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Villa Dalmine | CAS Defensores de Belgrano (Villa Ramallo) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Villa Dálmine U19 | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh30
- Thể lực30