
Matías Moya
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Matías Moya là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Sportivo 2 de Mayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
508Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 9 | 4 | 418 | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 82% | 41% | 2 | 1 | 6,66 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/135 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/51 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/14 | 0 | 3/9 | — | 6,34 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 3/13 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 1/3 | — | 5,98 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 6,52 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | H 2-2 | 39 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 13/19 | 1 | 1/3 | Đ | 7,50 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 3/5 | — | 6,47 |
| 26/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/16 | 2 | 4/7 | — | 7,04 |
| 15/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | T 1-0 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 1 | 4/5 | — | 7,24 |
| 02/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/08/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/09/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/09/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Free player | Club Sportivo 2 de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Colo Colo | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2025 | Municipal Iquique | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 05/03/2025 | Colo Colo | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Nublense | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2021 | River PlateU21 | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CA Banfield | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | River PlateU21 | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực40