
Matías Melluso là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 1 | 199 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 70% | 0 | 0 | 6,39 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 25% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/61 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/24 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 2 | 6/9 | — | 7,01 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 5/5 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/08/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 19/10/2021 | 23 | 2,1 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 05/09/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/09/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2025 | Pafos FC | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | Gimnasia La Plata | Pafos FC | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 31/12/2017 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |