
Matías Klimowicz là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
11Đá chính
996Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
13/35Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 21 | 11 | 914 | 5 | 0 | 0 | 29 | 12 | 71% | 41% | 3 | 1 | 6,71 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 37% | 50% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 914 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/155 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/110 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 42
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 3/9 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/6 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 5/8 | — | 6,71 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/5 | Đ | 5,86 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 23/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 1/5 | — | 6,45 |
| 19/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 6/12 | — | 6,32 |
| 16/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 6/14 | V | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2026 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.