Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Kevin Almirón Llanes

FC CajamarcaHậu vệURU
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Matías Kevin Almirón Llanes là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FC Cajamarca.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
855Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—10108551006281%53%506,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/376 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
42/87 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
50
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/89 (53%)
Không chiến thắng / thua
25 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 22
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matías Kevin Almirón Llanes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 4-0450000029/3301/5V6,19
12/09/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 2-1900000047/5311/6—6,76
07/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1901011032/3619/12V7,64
30/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 4-3900010127/3137/9V6,05
23/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 5-1900000030/3847/11—7,23
15/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 0-2900000017/2413/5V4,69
09/08/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauH 0-0900010040/5205/8—6,75
02/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-2900011033/3957/15V6,35
26/07/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 2-0900020020/2915/9—6,94
18/07/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaH 2-2900000030/4113/9—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/202126100 nghìn €
09/06/202226100 nghìn €
11/11/202227150 nghìn €
16/07/202327150 nghìn €
03/12/202328125 nghìn €
27/05/202428175 nghìn €
06/11/202429175 nghìn €
11/06/202529175 nghìn €
05/11/202530175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com