
Matías Kabalin là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ferrol Carril Oeste.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
27Đá chính
2.185Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
728Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
4,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 32 | 27 | 2.185 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | 4,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.185 phút · điểm TB 4,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | T 3-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/02/2020 | 21 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/05/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực38