
Matías Julian López Estigarribia là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Club Guaraní.
Tiểu sử Matías Julian López Estigarribia
Matías Julian López Estigarribia là tiền vệ của Club Guaraní, 23 tuổi, sinh ngày 19/09/2003. Ở mùa 2026, cầu thủ có 32 trận ra sân với 2202 phút thi đấu, ghi 5 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,36. Tại Primera División Paraguay, số liệu ghi nhận 31 trận, 5 bàn và 2 kiến tạo; ở Paraguayan Cup có 1 trận ra sân. Chiều cao 170 cm và cân nặng 57 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
26Đá chính
2.202Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
440Phút/bàn
18/38Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 31 | 26 | 2.175 | 5 | 0 | 2 | 38 | 18 | 74% | 44% | 3 | 1 | 6,56 |
| Cúp Paraguay | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.175 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 18/38
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 23/55
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 527/711 (74%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 13/40 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/68 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/254 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 110
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 349
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Paraguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026