Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Jones

HoogeveenTiền vệURU
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Matías Jones là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Hoogeveen.

Tiểu sử Matías Jones

Matías Jones là tiền vệ 35 tuổi, hiện khoác áo Hoogeveen và mang quốc tịch Uruguay. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa hiện tại, Matías Jones có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu tại Cúp KNVB. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 750 nghìn € (2011), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp KNVB2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: —20102022
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/201018100 nghìn €
19/08/201019100 nghìn €
16/01/201119200 nghìn €
06/09/201120750 nghìn €
20/07/201221600 nghìn €
03/06/201321500 nghìn €
25/08/201322500 nghìn €
19/02/201422450 nghìn €
13/07/201524450 nghìn €
24/02/201624325 nghìn €
08/09/201625300 nghìn €
21/02/201725350 nghìn €
04/02/201826300 nghìn €
26/06/201927200 nghìn €
01/01/202129175 nghìn €
09/04/202129150 nghìn €
09/09/202130150 nghìn €
31/12/202130150 nghìn €
03/10/202231—

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2011; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026HoogeveenGSV Be Quick 1887 HarenChuyển nhượng—
13/01/2025HHC HardenbergHoogeveenChuyển nhượng—
21/03/2022Free playerHHC HardenbergChuyển nhượng—
31/12/2021Central EspanolFree playerTrở lại—
26/04/2021Danubio FCCentral EspanolChuyển nhượng—
22/09/2019Free playerDanubio FCChuyển nhượng—
30/06/2019SC Cambuur LeeuwardenFree playerTrở lại—
29/01/2019CA River Plate MontevideoSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
28/01/2016San Martin San JuanCA River Plate MontevideoChuyển nhượng—
02/02/2015Internacional de BogotaSan Martin San JuanChuyển nhượng—
31/07/2014Defensor Sporting MontevideoInternacional de BogotaChuyển nhượng—
12/08/2013GroningenDefensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—
29/06/2013EmmenGroningenCho mượn—
12/01/2013GroningenEmmenChuyển nhượng—
29/06/2011Danubio FCGroningenCho mượn—
19/02/2011GroningenDanubio FCChuyển nhượng—
18/02/2011Danubio FCGroningenHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2009Danubio U19Danubio FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com