
Matías Giménez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
1Đá chính
276Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 1 | 276 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 71% | 34% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/116 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/58 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/14 | 1 | 5/8 | — | 7,92 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 1/8 | — | 6,22 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,87 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 4/13 | V | 6,42 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/4 | — | 6,63 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/7 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/05/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 1,7 triệu € |
| 03/10/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 1,7 triệu € |
| 16/09/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | CA Independiente | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 01/01/2023 | San Martin San Juan | CA Independiente | Hết hạn mượn 1.715M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2019 | CA San Martín (San Juan) II | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Atletico San Martin (SJ) U20 | CA San Martín (San Juan) II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực55