Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Fernández

Colo ColoTiền vệCHI
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Matías Fernández là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
11Đá chính
864Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
864Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—653780010087%50%105,41
Copa de la Liga2026—643091001178%35%106,43
VĐQG Chile2026—521770000081%45%007,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/57 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/154 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

VĐQG Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/105 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matías Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Chilean Cup@ Puerto MonttT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026Chilean Cupvs Audax ItalianoT 1-0190000215/1601/2—7,27
23/09/2026Chilean Cup@ Audax ItalianoH 0-0790000035/4102/4—6,51
14/09/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoT 5-1dự bị00000—0———
27/08/2026Chilean Cupvs Union EspanolaT 3-06701000—0——7,20
24/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileT 2-1dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsH 2-2dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201620150 nghìn €
18/10/201722300 nghìn €
06/12/201924300 nghìn €
09/11/202025300 nghìn €
10/03/202125450 nghìn €
21/10/202126400 nghìn €
27/03/202226400 nghìn €
15/06/202226350 nghìn €
29/12/202227800 nghìn €
13/07/2023271,0 triệu €
04/12/202328900 nghìn €
05/06/202428850 nghìn €
23/09/202429600 nghìn €
15/12/202429600 nghìn €
15/06/202529500 nghìn €
21/12/202530400 nghìn €
07/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Independiente del ValleColo ColoChuyển nhượng—
05/07/2022Union La CaleraIndependiente del ValleChuyển nhượng—
24/02/2021Santiago WanderersUnion La CaleraChuyển nhượng—
30/06/2015Santiago Wanderers U21Santiago WanderersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com