
Matias Espinoza
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Matias Espinoza là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.095Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
698Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 21 | 21 | 1.741 | 3 | 0 | 2 | 24 | 7 | 75% | 55% | 2 | 0 | 6,62 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 354 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | 45% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.741 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 579/768 (75%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 11/48 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/88 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 89
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/204 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 63 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 52
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 320
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/140 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 52/67 | 0 | 4/5 | — | 6,82 |
| 03/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 41/54 | 2 | 7/11 | — | 6,94 |
| 31/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/34 | 4 | 7/13 | — | 7,04 |
| 27/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 3 | 9/14 | — | 7,27 |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | vs Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/61 | 0 | 10/13 | — | 6,05 |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/52 | 0 | 4/8 | — | 6,91 |
| 29/04/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 2/4 | — | 5,84 |
| 26/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 5/6 | — | 6,23 |
| 22/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 4 | 7/12 | — | 5,48 |
| 16/04/2026 | Copa Libertadores | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/22 | 0 | 6/20 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2021 | 23 | 1,1 triệu € |
| 27/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/12/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/05/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/12/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 03/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2018 | Club General Díaz de Luque | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 18/07/2017 | Club Libertad Asunción | Club General Díaz de Luque | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực52