
Matias Espindola là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Necaxa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
677Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 575 | 2 | 0 | 1 | 13 | 3 | 77% | 36% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 102 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 58% | 55% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/215 (77%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 10/27 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/52 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/34 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 2/7 | — | 5,83 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 3-3 | 62 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 21/25 | 0 | 0/2 | V | 8,15 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-4 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/31 | 1 | 4/7 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 2 | 2/5 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | — | — | 5,73 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/29 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 13/16 | 2 | 3/9 | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Deportivo Maldonado | Necaxa | Hết hạn mượn 0.875M € | 875 nghìn € |
| 27/01/2025 | Club Atletico Tigre | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CA Tigre II | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Tigre U20 | CA Tigre II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy68
- Sức mạnh36
- Thể lực37