Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Eric Sen

Comerciantes UnidosTiền đạoARG
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Matías Eric Sen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
23Đá chính
2.122Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
30/81Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—28232.1221022813067%43%616,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.122 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
30/81
Sút trong vòng cấm
63
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/8/8
Việt vị
13

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/362 (67%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
22
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
137/313 (43%)
Không chiến thắng / thua
100 / 112
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 64
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
43
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matías Eric Sen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 2-4901062011/1203/9—6,98
11/10/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIH 1-1900061310/1704/10V6,31
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-2900141112/2008/19V7,07
13/09/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-1900000012/1706/10—6,35
06/09/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-2960032019/2326/12V6,39
29/08/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 2-332003004/402/4—6,50
23/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 3-118000002/401/1—6,52
15/08/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-1900030011/1307/15—5,92
08/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 3-189103107/1707/17—7,57
01/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 2-390105218/1115/8—8,18

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/202129150 nghìn €
22/08/202230300 nghìn €
18/12/202231350 nghìn €
01/06/202331350 nghìn €
14/11/202332350 nghìn €
27/05/202432325 nghìn €
06/11/202433325 nghìn €
11/06/202533300 nghìn €
05/11/202534300 nghìn €
04/06/202634275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy52
  • Sức mạnh34
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com