Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Dituro

Elche CFThủ mônARG
39Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Matías Dituro là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Elche CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
24Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—998102461067%50%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,37

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/453 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
92/232 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matías Dituro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga@ Villarreal CFH 0-09062130/500——7,93
11/10/2026La Ligavs RC CeltaH 0-09000161/670——6,96
19/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 3-19043315/550——6,89
16/09/2026La Ligavs Real MadridB 2-39020243/5101/2—5,97
12/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 1-19020026/460——6,18
08/09/2026La Ligavs Real SociedadB 2-39031032/410——5,78
29/08/2026La Liga@ Racing SantanderB 2-39030125/3501/2—5,54
24/08/2026La Ligavs FC BarcelonaB 0-59020034/520——5,63
18/08/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-19020040/560——6,42
24/05/2026La Liga@ Girona FCH 1-19060132/530——7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2018: 525 nghìn €2019: 525 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201628400 nghìn €
02/06/201831525 nghìn €
21/05/201932525 nghìn €
06/12/201932600 nghìn €
07/04/202032475 nghìn €
09/11/202033750 nghìn €
10/03/2021331,0 triệu €
12/10/2021341,0 triệu €
29/12/2021341,0 triệu €
02/06/2022351,0 triệu €
14/11/2022351,0 triệu €
03/04/2023351,0 triệu €
19/07/202336800 nghìn €
26/09/202336700 nghìn €
20/12/202336550 nghìn €
25/03/202436500 nghìn €
23/06/202437300 nghìn €
12/12/202437250 nghìn €
26/03/202537200 nghìn €
23/06/202538200 nghìn €
11/12/202538200 nghìn €
04/06/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 472
  • Chỉ số 395
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com