
Matías Di Benedetto
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Matías Di Benedetto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.825Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 17 | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 82% | 60% | 4 | 0 | 6,69 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 295 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 67% | 57% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 455/553 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/90 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 76
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/119 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/121 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/37 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/8 | V | 6,45 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 4/6 | — | 6,68 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 5/9 | V | 6,35 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 2/5 | — | 6,17 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 2/4 | — | 6,68 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 0/4 | — | 6,03 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/22 | 3 | 7/7 | — | 7,47 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 3/5 | — | 6,71 |
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 10/14 | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 10/04/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 24/03/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh74
- Thể lực58