
Matías Campos López
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Matías Campos López là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
16Đá chính
1.664Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
19/34Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 8 | 911 | 3 | 0 | 0 | 21 | 9 | 76% | 24% | 0 | 0 | 6,54 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 4 | 395 | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 71% | 23% | 0 | 0 | 7,99 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 4 | 358 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 911 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/137 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/9 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/113 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 46
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 39
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 7,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/53 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/47 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/6 | — | 6,08 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/9 | 1 | 4/8 | — | 6,42 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 15/16 | 0 | 3/10 | — | 7,74 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Santiago Wanderers | T 4-0 | 70 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |