
Matías Borgogno là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
50Cứu thua
45%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 16 | 1.440 | 50 | 5 | 13 | 45% | 100% | 1 | 0 | 6,72 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.440 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 50
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/392 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 98/312 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/13 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 213
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | — | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 90 | 7 | 1 | 2 | 15/25 | 0 | — | — | 9,04 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 90 | 5 | 1 | 3 | 23/33 | 0 | 1/1 | — | 8,32 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 90 | 4 | 2 | 1 | 16/24 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 29/34 | 0 | — | — | 7,04 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 19/30 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 7,45 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 3 | 10/21 | 0 | — | — | 6,58 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/25 | 0 | — | — | 5,85 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/08/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 2,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | San Martin San Juan | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2026 | CA Platense | San Martin San Juan | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | San Martin San Juan | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Velez Sarsfield | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | San Martin San Juan | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Velez Sarsfield | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 172
- Chỉ số 249
- Chỉ số 468
- Chỉ số 359