
Matias Blasquez
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Matias Blasquez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Municipal Iquique.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Matias Blasquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 02/06/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/12/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/02/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/10/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/05/2019 | 28 | 425 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/07/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ33
Kỹ thuật35
Tư duy40
Sức mạnh65
Thể lực51