Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matias Belli·Moldskred

StrommenTiền vệNCA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Matias Belli·Moldskred là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Strommen.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
224Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—6222410100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 224 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matias Belli·Moldskred · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HaitiB 0-3450000014/1912/2—5,88
10/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ HondurasB 0-220003016/713/6—6,34
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ PanamaB 0-3310000012/1200/2—5,91
07/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs GuyanaT 1-03000001/203/3—6,85
09/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ BelizeT 4-0730052124/2502/6—7,20
06/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs MontserratT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201821100 nghìn €
25/12/201922100 nghìn €
30/12/202023250 nghìn €
02/01/202224200 nghìn €
08/12/202225200 nghìn €
28/06/202325250 nghìn €
12/12/202326275 nghìn €
18/06/202426250 nghìn €
11/12/202427200 nghìn €
15/06/202527100 nghìn €
25/06/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026CLB Thanh HoaStrommenChuyển nhượng—
16/03/2026Real Estelí FCCLB Thanh HoaChuyển nhượng—
04/08/2025FC VoluntariReal Estelí FCChuyển nhượng—
04/03/2025Sandnes UlfFC VoluntariChuyển nhượng—
30/08/2022Mjondalen IFSandnes UlfChuyển nhượng—
20/02/2022Start KristiansandMjondalen IFChuyển nhượng—
18/01/2021Raufoss ILStart KristiansandChuyển nhượng—
21/03/2018IF Ready FotballRaufoss ILChuyển nhượng—
31/01/2017Bærum SK IIIF Ready FotballChuyển nhượng—
31/12/2015Asker FH IIBærum SK IIChuyển nhượng—
07/01/2014Ullern IF YouthAsker FH IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com