
Matias Belli·Moldskred là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Strommen.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
224Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 6 | 2 | 224 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 224 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 2/2 | — | 5,88 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Panama | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/2 | — | 5,91 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Guyana | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/3 | — | 6,85 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Belize | T 4-0 | 73 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 24/25 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Montserrat | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | CLB Thanh Hoa | Strommen | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2026 | Real Estelí FC | CLB Thanh Hoa | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | FC Voluntari | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2025 | Sandnes Ulf | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Mjondalen IF | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2022 | Start Kristiansand | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Raufoss IL | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2018 | IF Ready Fotball | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Bærum SK II | IF Ready Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Asker FH II | Bærum SK II | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Ullern IF Youth | Asker FH II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực32