
Matías Arezo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
34Đá chính
2.898Phút
16Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
1,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 30 | 28 | 2.407 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 491 | 2 | 0 | 0 | 18 | 6 | 63% | 34% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.407 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/95 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/72 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 26/38 | 0 | 9/15 | — | 5,97 |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/10 | — | 5,89 |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/17 | 0 | 1/9 | — | 6,56 |
| 01/05/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 4/13 | — | 6,41 |
| 17/04/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/11 | 1 | 7/16 | — | 7,96 |
| 10/04/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Santa Fe | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 2/9 | — | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 17 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 17 | 800 nghìn € |
| 19/10/2020 | 17 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2021 | 18 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 18 | 6,5 triệu € |
| 09/09/2021 | 18 | 7,0 triệu € |
| 31/12/2021 | 19 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 19 | 6,0 triệu € |
| 25/09/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 02/04/2023 | 20 | 7,0 triệu € |
| 09/07/2023 | 20 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2023 | 21 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Grêmio - RS | CA Penarol | Hết hạn mượn 3.0688M € | 3,1 triệu € |
| 29/06/2026 | CA Penarol | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Grêmio - RS | CA Penarol | Chuyển nhượng 0.301431M € | 301 nghìn € |
| 18/07/2024 | Granada CF | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/12/2023 | CA Penarol | Granada CF | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Granada CF | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | CA River Plate Montevideo | Granada CF | Hết hạn mượn 5.7M € | 5,7 triệu € |
| 31/12/2018 | CA River Plate Montevideo U19 | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật45
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực50