
Matias Antonini Lui là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Catanzaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
688Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 598 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 89% | 54% | 2 | 0 | 6,85 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 37% | 1 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/416 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/72 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 1 | 1/4 | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/52 | 1 | 7/10 | — | 7,44 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/67 | 0 | 1/6 | V | 6,58 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/88 | 1 | 4/6 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 4/7 | — | 6,88 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 8/13 | V | 6,45 |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 35/41 | 2 | 6/11 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/72 | 0 | 3/8 | V | 6,07 |
| 30/05/2026 | Serie B | @ Monza | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/80 | 3 | 5/9 | — | 7,51 |
| 25/05/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/82 | 0 | 9/13 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/05/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/06/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/02/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2024 | Taranto Sport | Catanzaro | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 17/07/2022 | Ravenna | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Nibionnoggiono | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Arezzo | Nibionnoggiono | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2020 | Free Player | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Cagliari Primavera | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Inter Milan Primavera | Cagliari Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Inter Youth | Inter Milan Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AC Meda 1913 | Inter Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Gremio FBPA U20 | AC Meda 1913 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực55