
Matias Adrian Nuñez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Carabobo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.163Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 19 | 13 | 665 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 91% | 58% | 2 | 0 | 4,27 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 498 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 82% | 52% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 4,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 452/492 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/39 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/63 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/230 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/37 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/53 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/44 | 0 | 2/7 | — | 5,80 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/30 | 0 | — | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 5/9 | V | 6,80 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 65/78 | 5 | 6/8 | — | 7,10 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/67 | 3 | 8/12 | — | 7,00 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
| 09/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 0 | 3/8 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 04/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/02/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 02/09/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 18/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực50