
Mathys Tourraine là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Pau FC.
Tiểu sử Mathys Tourraine
Mathys Tourraine là hậu vệ người Morocco, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Pau FC ở tuổi 25. Cao 172 cm và nặng 67 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ có 5 trận ra sân, 113 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, giá trị cao nhất là 1,2 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Paris FC sang Pau FC ngày 29/07/2026, trước đó là đợt cho mượn từ Clermont sang Paris FC ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 203 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 71% | 60% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/85 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 9/13 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/2 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/3 | V | 6,38 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 4/5 | — | 6,38 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/29 | 1 | 2/3 | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/10/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Paris FC | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Clermont | Paris FC | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Paris FC | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Rodez Aveyron | Paris FC | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | Paris FC | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Grenoble | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Grenoble Foot 38 B | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Free Player | Grenoble Foot 38 B | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Free Player | Poissy FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Monaco U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Centre de Formation de Football de Paris | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực48