
Mathys Jean-Marie
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Mathys Jean-Marie là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 242 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 65% | 42% | 0 | 0 | 5,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 5,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/43 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 1 | 12/19 | 0 | 5/10 | — | 7,37 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/8 | 0 | 3/6 | — | 6,91 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 6,53 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | Đ | 5,45 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 05/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/9 | 1 | 3/7 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | FC Felgueiras 1932 | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | SCU Torreense | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Braga B | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Clermont Foot II | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Clermont Foot 63 U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |