Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathis Touho

Rodez AveyronTiền đạoFRA
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mathis Touho là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
570Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/22Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9757000122865%34%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/8/8
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/69 (65%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/38 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathis Touho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-368001008/1101/4—6,66
11/10/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-222001011/201/1—6,57
19/09/2026Ligue 2vs NancyB 3-490013219/1301/7—6,91
12/09/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-124003204/40——6,58
05/09/2026Ligue 2@ MetzB 1-474004207/1013/7—6,76
29/08/2026Ligue 2vs Pau FCH 2-264000003/811/4—6,41
22/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 5-286003017/1001/4—6,48
15/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyB 0-273002004/803/7—6,13
09/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-169005212/302/4—6,49
16/05/2026National Pháp@ ConcarneauH 2-2620000013/1700/1—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/202318100 nghìn €
12/12/202319200 nghìn €
13/06/202419150 nghìn €
03/12/202420100 nghìn €
18/06/202520100 nghìn €
10/12/20252175 nghìn €
22/03/202621250 nghìn €
24/05/202621400 nghìn €
20/09/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026VillefrancheRodez AveyronHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
07/01/2026AmiensVillefrancheChuyển nhượng—
29/06/2025FoggiaAmiensCho mượn—
02/02/2025AmiensFoggiaChuyển nhượng—
29/06/2024Le MansAmiensCho mượn—
29/01/2024AmiensLe MansChuyển nhượng—
30/06/2023Amiens SC IIAmiensChuyển nhượng—
30/06/2022Amiens U19Amiens SC IIChuyển nhượng—
30/06/2021Amiens U17Amiens U19Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Choisy-le-Roi JugendAmiens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy64
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com