Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathis Suray

Go Ahead EaglesTiền vệBEL
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Mathis Suray là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9976630216780%37%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/316 (80%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
9/43 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/64 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 36
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathis Suray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-4650010215/2622/11—5,31
10/10/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 3-3901042145/5000/6—7,80
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1890000133/4201/4—6,41
12/09/2026Eredivisievs GroningenH 1-1790030429/3912/5—6,48
08/09/2026Eredivisie@ FC UtrechtH 3-3901033230/3614/10—7,64
29/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 2-5901011125/3212/3—7,21
23/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 3-1900010327/3436/12—6,85
16/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-2900021325/3113/6—6,32
08/08/2026Eredivisievs Willem IIT 4-1830210624/2614/7—8,60
17/05/2026Eredivisie@ NEC NijmegenB 1-2900000014/1801/3—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/202019150 nghìn €
30/12/202019125 nghìn €
11/10/202120125 nghìn €
11/01/202220125 nghìn €
22/06/202220225 nghìn €
03/07/202321300 nghìn €
07/01/202422500 nghìn €
09/06/202422800 nghìn €
16/12/202423650 nghìn €
27/03/202523750 nghìn €
27/05/2025231,5 triệu €
01/12/2025242,0 triệu €
10/03/2026243,0 triệu €
27/05/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024DordrechtGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
27/09/2020RSCA FuturesDordrechtChuyển nhượng—
30/06/2018Anderlecht U17RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2017Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com