
Mathis Suray là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 766 | 3 | 0 | 2 | 16 | 7 | 80% | 37% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/316 (80%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 9/43 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/64 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 36
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/26 | 2 | 2/11 | — | 5,31 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 45/50 | 0 | 0/6 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 29/39 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 30/36 | 1 | 4/10 | — | 7,64 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/32 | 1 | 2/3 | — | 7,21 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/34 | 3 | 6/12 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 25/31 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 4-1 | 83 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6 | 24/26 | 1 | 4/7 | — | 8,60 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/3 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 27/03/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Dordrecht | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | RSCA Futures | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anderlecht U17 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực37