Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathis Saka

Rodez AveyronTiền vệFRA
20Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mathis Saka là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—532700006067%45%306,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/64 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathis Saka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-367004026/912/5V6,26
11/10/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-2770000313/2015/9V5,97
19/09/2026Ligue 2vs NancyB 3-480001008/1422/4V5,71
12/09/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-1240010110/1400/1—6,22
05/09/2026Ligue 2@ MetzB 1-422000006/711/3—5,83
23/08/2026Ligue 1vs LyonB 0-24000002/200/2—6,03
16/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-018001006/801/4—6,93
13/05/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 3-24000002/312/2—6,09
10/05/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1300000—00/1—6,43
03/05/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 2-1720030218/2215/11—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20251850 nghìn €
12/10/202519150 nghìn €
10/12/202519150 nghìn €
22/03/202619400 nghìn €
25/05/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Toulouse FCRodez AveyronChuyển nhượng—
29/06/2026Rodez AveyronToulouse FCCho mượn—
31/08/2025Toulouse FCRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2024Toulouse U19Toulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2023Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—
30/06/2018US Colomiers JugendToulouse FC FormationChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com