
Mathis Mout là tiền vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Monza.
Tiểu sử Mathis Mout
Mathis Mout là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Monza, sinh ngày 06/08/2007 và hiện 19 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg. Ở mùa 2026-2027, Mout đã ra sân 6 trận với tổng 232 phút thi đấu, đóng góp 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,33. Tại Serie A, cầu thủ có 5 trận và 1 kiến tạo, còn ở Cúp Quốc gia Ý có 1 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 147 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 74% | 66% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/78 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/68 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 4/6 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 3 | 5/6 | — | 5,78 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/35 | 3 | 3/4 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/68 | 2 | 4/6 | — | 7,40 |