
Mathis Lachuer là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Tiểu sử Mathis Lachuer
Mathis Lachuer, tiền vệ người Pháp, hiện khoác áo Real Valladolid CF và đang 26 tuổi, sinh ngày 31/08/2000. Ở mùa 2026-2027 tại La Liga 2, cầu thủ ra sân 6 trận với 220 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Chiều cao 184 cm, cân nặng 65 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € (2026); chuyển nhượng gần nhất là từ Mirandes đến Real Valladolid CF vào ngày 29/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 220 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 72% | 55% | 2 | 1 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/55 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 8/10 | 3 | 5/10 | V | 6,41 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 98 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/17 | 5 | 8/10 | Đ | 6,89 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | V | 6,18 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | 2/7 | V | 6,36 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/27 | 4 | 7/11 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/10/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/03/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Mirandes | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Amiens | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Amiens SC II | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Amiens U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Rennais FC U19 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực39