
Mathis Clairicia là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
428Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 428 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 58% | 38% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/62 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/65 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 5/8 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/10 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | 25 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1/3 | 0 | 4/6 | — | 7,92 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 3/10 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/9 | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 5/8 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 01/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Bochum 1848 | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Alverca | VfL Bochum 1848 | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | VfL Bochum 1848 | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Chateauroux | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Thonon Évian GGFC | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Clermont Foot II | Thonon Évian GGFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Clermont Foot 63 U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Football Club Fleury 91 U19 | Clermont Foot 63 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh22
- Thể lực35