Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathijs Menu

AZ Alkmaar YouthHậu vệNED
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mathijs Menu là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar Youth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
496Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—944960004291%40%106,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/290 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
9
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathijs Menu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloH 4-4260010015/1502/4—5,78
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschB 0-13000001/10——6,30
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 4-117001104/500/1—6,52
15/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 2-3900000129/3203/8—6,38
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 6-3900021043/4502/4V6,07
01/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1450000022/2201/2—6,74
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtB 1-2900000072/8101/4V6,23
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-3900000062/6901/4—6,37
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 5-2450000018/2002/3—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20241975 nghìn €
08/06/202520125 nghìn €
15/10/202520225 nghìn €
15/12/202520225 nghìn €
20/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2023AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2021AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com