
Mathieu Michel
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mathieu Michel là thủ môn 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Troyes | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/11/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 10/11/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/10/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Ajaccio | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Valenciennes | Ajaccio | Cho mượn | — |
| 13/10/2024 | Ajaccio | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chamois Niortais | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | AJ Auxerre | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Angers SCO | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | Nimes | Angers SCO | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Nîmes Olympique B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực23
- Chỉ số 155
- Chỉ số 224
- Chỉ số 455
- Chỉ số 352