
Mathieu Maertens
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Mathieu Maertens là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Tiểu sử Mathieu Maertens
Mathieu Maertens là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ SC Cambuur Leeuwarden, mang quốc tịch Belgium và hiện 31 tuổi. Cao 185 cm, nặng 71 kg, cầu thủ sinh ngày 27/03/1995 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Eredivisie, cầu thủ có 4 trận ra sân, 226 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2022, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Ngày 20/08/2026, cầu thủ chuyển đến SC Cambuur Leeuwarden từ Oud-Heverlee Leuven.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 310 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 52% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/74 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/55 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 5/10 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 4/10 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 10/21 | V | 6,02 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 3 | 9/10 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 21/26 | 2 | 8/11 | — | 6,65 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/3 | — | 7,14 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |