Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathias Villasanti

Grêmio - RSTiền vệPAR
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Mathias Villasanti là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.484Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
742Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—12121.0131007388%46%206,64
Copa do Brasil2026—443590005186%47%006,43
Copa Sudamericana2026—211121001186%18%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.013 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
505/571 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
20/28 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/101 (46%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 47
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/159 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/40 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/74 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathias Villasanti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 2-4900010331/3547/11—6,61
12/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 1-1900000160/6512/6V6,78
08/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1900010133/3714/9—6,78
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 2-04500000—0——6,90
20/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-0900000023/3024/10—6,29
17/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 2-3900000075/8314/10—6,67
13/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2901021143/5136/13—7,74
08/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1690000140/4923/10—6,26
04/09/2026Copa do Brasilvs Internacional - RST 3-1890000019/2434/10—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 125 nghìn €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201720250 nghìn €
07/05/201821125 nghìn €
01/03/2020233,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
13/10/2020234,0 triệu €
01/02/2021244,0 triệu €
10/06/2021244,5 triệu €
16/12/2021245,0 triệu €
04/08/2022254,0 triệu €
06/04/2023264,0 triệu €
24/07/2023267,0 triệu €
10/12/20232610,0 triệu €
27/03/20242710,0 triệu €
16/06/20242710,0 triệu €
08/12/20242710,0 triệu €
05/06/2025288,0 triệu €
04/09/2025286,0 triệu €
09/12/2025285,0 triệu €
11/03/2026294,0 triệu €
25/05/2026294,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com