
Mathias Villasanti là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.484Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
742Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 12 | 1.013 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 88% | 46% | 2 | 0 | 6,64 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 359 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 47% | 0 | 0 | 6,43 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 112 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 18% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.013 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 505/571 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/28 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/101 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 47
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/159 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/74 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/35 | 4 | 7/11 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/65 | 1 | 2/6 | V | 6,78 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 4/9 | — | 6,78 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 4/10 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/83 | 1 | 4/10 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/51 | 3 | 6/13 | — | 7,74 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 2 | 3/10 | — | 6,26 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | vs Internacional - RS | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 4/10 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/03/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/02/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/08/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực45